Đơn vị thiên văn sang Furlong Bộ chuyển đổi
1 au = 743646458.18 fur
On this page
FORMULA
1 au = 743646458.18 fur
CONVERSION TABLE
| Đơn vị thiên văn (au) | Furlong (fur) |
|---|---|
| 1 au | 743,646,458.18 fur |
| 5 au | 3,718,232,290.92 fur |
| 10 au | 7,436,464,581.84 fur |
| 25 au | 18,591,161,454.61 fur |
| 50 au | 37,182,322,909.21 fur |
| 100 au | 74,364,645,818.42 fur |
| 250 au | 185,911,614,546.05 fur |
| 500 au | 371,823,229,092.1 fur |
| 1,000 au | 743,646,458,184.2 fur |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Đơn vị thiên văn (au)
Originally based on Earth's mean distance from the Sun, the astronomical unit (AU) was fixed in 2012 at exactly 149,597,870,700 meters. Planetary scientists use AUs to express distances within the solar system: Mars orbits at about 1.52 AU, Jupiter at 5.2 AU, and the outer edge of the Kuiper Belt at roughly 50 AU.
Giới thiệu Furlong (fur)
Equal to 220 yards (201.168 meters), the furlong originated as the length of a furrow in a plowed field -- literally a 'furrow long.' Today it survives primarily in horse racing, where track distances are measured in furlongs. A standard horse racing furlong post marks each eighth of a mile around the track.
How to Convert Đơn vị thiên văn to Furlong
The conversion formula is: 1 au = 743646458.18 fur. To convert from Đơn vị thiên văn (au) to Furlong (fur), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
Frequently Asked Questions
1 Đơn vị thiên văn bằng bao nhiêu Furlong?
1 Đơn vị thiên văn (au) bằng 743646458.18 Furlong (fur).
Cách chuyển đổi Đơn vị thiên văn sang Furlong?
Nhân giá trị Đơn vị thiên văn với 743646458.18 để được kết quả theo Furlong. Công thức: 1 au = 743646458.18 fur
Công thức chuyển đổi Đơn vị thiên văn sang Furlong là gì?
1 au = 743646458.18 fur
Bảng thuật ngữ
-
Mét
Đơn vị đo chiều dài cơ bản trong hệ SI, được định nghĩa là quãng đường ánh sáng truyền trong 1/299.792.458 giây.
-
Dặm
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, bằng 5.280 feet, 1.760 yard hay đúng 1,609344 kilômét.
-
Feet (Foot)
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, bằng 12 inch hay đúng 0,3048 mét.
-
Inch
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, được định nghĩa chính xác là 2,54 centimét hay 1/12 foot.
-
Kilômét
Đơn vị đo chiều dài trong hệ metric, bằng 1.000 mét hay khoảng 0,621371 dặm.