Furlong sang Đơn vị thiên văn Bộ chuyển đổi
1 fur = 1.344725E-9 au
FORMULA
1 fur = 1.344725E-9 au
CONVERSION TABLE
| Furlong (fur) | Đơn vị thiên văn (au) |
|---|---|
| 1 fur | 1.344725 × 10⁻⁹ au |
| 5 fur | 6.723625 × 10⁻⁹ au |
| 10 fur | 1.344725 × 10⁻⁸ au |
| 25 fur | 3.361813 × 10⁻⁸ au |
| 50 fur | 6.723625 × 10⁻⁸ au |
| 100 fur | 1.344725 × 10⁻⁷ au |
| 250 fur | 3.361813 × 10⁻⁷ au |
| 500 fur | 6.723625 × 10⁻⁷ au |
| 1,000 fur | 0.0000013447 au |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Furlong (fur)
Equal to 220 yards (201.168 meters), the furlong originated as the length of a furrow in a plowed field -- literally a 'furrow long.' Today it survives primarily in horse racing, where track distances are measured in furlongs. A standard horse racing furlong post marks each eighth of a mile around the track.
Giới thiệu Đơn vị thiên văn (au)
Originally based on Earth's mean distance from the Sun, the astronomical unit (AU) was fixed in 2012 at exactly 149,597,870,700 meters. Planetary scientists use AUs to express distances within the solar system: Mars orbits at about 1.52 AU, Jupiter at 5.2 AU, and the outer edge of the Kuiper Belt at roughly 50 AU.
How to Convert Furlong to Đơn vị thiên văn
The conversion formula is: 1 fur = 1.344725E-9 au. To convert from Furlong (fur) to Đơn vị thiên văn (au), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
FAQ
1 Furlong bằng bao nhiêu Đơn vị thiên văn?
1 Furlong (fur) bằng 1.344725E-9 Đơn vị thiên văn (au).
Cách chuyển đổi Furlong sang Đơn vị thiên văn?
Nhân giá trị Furlong với 1.344725E-9 để được kết quả theo Đơn vị thiên văn. Công thức: 1 fur = 1.344725E-9 au
Công thức chuyển đổi Furlong sang Đơn vị thiên văn là gì?
1 fur = 1.344725E-9 au
Bảng thuật ngữ
-
Mét
Đơn vị đo chiều dài cơ bản trong hệ SI, được định nghĩa là quãng đường ánh sáng truyền trong 1/299.792.458 giây.
-
Dặm
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, bằng 5.280 feet, 1.760 yard hay đúng 1,609344 kilômét.
-
Feet (Foot)
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, bằng 12 inch hay đúng 0,3048 mét.
-
Inch
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, được định nghĩa chính xác là 2,54 centimét hay 1/12 foot.
-
Kilômét
Đơn vị đo chiều dài trong hệ metric, bằng 1.000 mét hay khoảng 0,621371 dặm.