Đơn vị thiên văn sang Kilômét Bộ chuyển đổi
1 au = 149597870.70 km
FORMULA
1 au = 149597870.70 km
CONVERSION TABLE
| Đơn vị thiên văn (au) | Kilômét (km) |
|---|---|
| 1 au | 149,597,870.7 km |
| 5 au | 747,989,353.5 km |
| 10 au | 1,495,978,707 km |
| 25 au | 3,739,946,767.5 km |
| 50 au | 7,479,893,535 km |
| 100 au | 14,959,787,070 km |
| 250 au | 37,399,467,675 km |
| 500 au | 74,798,935,350 km |
| 1,000 au | 149,597,870,700 km |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Đơn vị thiên văn (au)
Originally based on Earth's mean distance from the Sun, the astronomical unit (AU) was fixed in 2012 at exactly 149,597,870,700 meters. Planetary scientists use AUs to express distances within the solar system: Mars orbits at about 1.52 AU, Jupiter at 5.2 AU, and the outer edge of the Kuiper Belt at roughly 50 AU.
Giới thiệu Kilômét (km)
Equal to 1,000 meters, the kilometer is the standard unit for measuring road distances, marathon courses (42.195 km), and geographic separations in most countries. Road signs across Europe, Asia, and South America display distances in kilometers, making it one of the most universally encountered metric units.
How to Convert Đơn vị thiên văn to Kilômét
The conversion formula is: 1 au = 149597870.70 km. To convert from Đơn vị thiên văn (au) to Kilômét (km), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
FAQ
1 Đơn vị thiên văn bằng bao nhiêu Kilômét?
1 Đơn vị thiên văn (au) bằng 149597870.70 Kilômét (km).
Cách chuyển đổi Đơn vị thiên văn sang Kilômét?
Nhân giá trị Đơn vị thiên văn với 149597870.70 để được kết quả theo Kilômét. Công thức: 1 au = 149597870.70 km
Công thức chuyển đổi Đơn vị thiên văn sang Kilômét là gì?
1 au = 149597870.70 km
Bảng thuật ngữ
-
Mét
Đơn vị đo chiều dài cơ bản trong hệ SI, được định nghĩa là quãng đường ánh sáng truyền trong 1/299.792.458 giây.
-
Dặm
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, bằng 5.280 feet, 1.760 yard hay đúng 1,609344 kilômét.
-
Feet (Foot)
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, bằng 12 inch hay đúng 0,3048 mét.
-
Inch
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, được định nghĩa chính xác là 2,54 centimét hay 1/12 foot.
-
Kilômét
Đơn vị đo chiều dài trong hệ metric, bằng 1.000 mét hay khoảng 0,621371 dặm.