Kilômét sang Đơn vị thiên văn Bộ chuyển đổi
1 km = 6.684587E-9 au
FORMULA
1 km = 6.684587E-9 au
CONVERSION TABLE
| Kilômét (km) | Đơn vị thiên văn (au) |
|---|---|
| 1 km | 6.684587 × 10⁻⁹ au |
| 5 km | 3.342294 × 10⁻⁸ au |
| 10 km | 6.684587 × 10⁻⁸ au |
| 25 km | 1.671147 × 10⁻⁷ au |
| 50 km | 3.342294 × 10⁻⁷ au |
| 100 km | 6.684587 × 10⁻⁷ au |
| 250 km | 0.0000016711 au |
| 500 km | 0.0000033423 au |
| 1,000 km | 0.0000066846 au |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Kilômét (km)
Equal to 1,000 meters, the kilometer is the standard unit for measuring road distances, marathon courses (42.195 km), and geographic separations in most countries. Road signs across Europe, Asia, and South America display distances in kilometers, making it one of the most universally encountered metric units.
Giới thiệu Đơn vị thiên văn (au)
Originally based on Earth's mean distance from the Sun, the astronomical unit (AU) was fixed in 2012 at exactly 149,597,870,700 meters. Planetary scientists use AUs to express distances within the solar system: Mars orbits at about 1.52 AU, Jupiter at 5.2 AU, and the outer edge of the Kuiper Belt at roughly 50 AU.
How to Convert Kilômét to Đơn vị thiên văn
The conversion formula is: 1 km = 6.684587E-9 au. To convert from Kilômét (km) to Đơn vị thiên văn (au), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
FAQ
1 Kilômét bằng bao nhiêu Đơn vị thiên văn?
1 Kilômét (km) bằng 6.684587E-9 Đơn vị thiên văn (au).
Cách chuyển đổi Kilômét sang Đơn vị thiên văn?
Nhân giá trị Kilômét với 6.684587E-9 để được kết quả theo Đơn vị thiên văn. Công thức: 1 km = 6.684587E-9 au
Công thức chuyển đổi Kilômét sang Đơn vị thiên văn là gì?
1 km = 6.684587E-9 au
Bảng thuật ngữ
-
Mét
Đơn vị đo chiều dài cơ bản trong hệ SI, được định nghĩa là quãng đường ánh sáng truyền trong 1/299.792.458 giây.
-
Dặm
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, bằng 5.280 feet, 1.760 yard hay đúng 1,609344 kilômét.
-
Feet (Foot)
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, bằng 12 inch hay đúng 0,3048 mét.
-
Inch
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, được định nghĩa chính xác là 2,54 centimét hay 1/12 foot.
-
Kilômét
Đơn vị đo chiều dài trong hệ metric, bằng 1.000 mét hay khoảng 0,621371 dặm.