Đơn vị thiên văn sang Dặm Bộ chuyển đổi
1 au = 92955807.27 mi
FORMULA
1 au = 92955807.27 mi
CONVERSION TABLE
| Đơn vị thiên văn (au) | Dặm (mi) |
|---|---|
| 1 au | 92,955,807.27 mi |
| 5 au | 464,779,036.37 mi |
| 10 au | 929,558,072.73 mi |
| 25 au | 2,323,895,181.83 mi |
| 50 au | 4,647,790,363.65 mi |
| 100 au | 9,295,580,727.3 mi |
| 250 au | 23,238,951,818.26 mi |
| 500 au | 46,477,903,636.51 mi |
| 1,000 au | 92,955,807,273.03 mi |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Đơn vị thiên văn (au)
Originally based on Earth's mean distance from the Sun, the astronomical unit (AU) was fixed in 2012 at exactly 149,597,870,700 meters. Planetary scientists use AUs to express distances within the solar system: Mars orbits at about 1.52 AU, Jupiter at 5.2 AU, and the outer edge of the Kuiper Belt at roughly 50 AU.
Giới thiệu Dặm (mi)
The statute mile equals exactly 5,280 feet (1,609.344 meters) and remains the primary road distance unit in the United States, the United Kingdom, and a handful of other countries. Its name derives from the Latin 'mille passus' meaning a thousand paces, reflecting its origin as 1,000 double steps of a Roman legionary.
How to Convert Đơn vị thiên văn to Dặm
The conversion formula is: 1 au = 92955807.27 mi. To convert from Đơn vị thiên văn (au) to Dặm (mi), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
FAQ
1 Đơn vị thiên văn bằng bao nhiêu Dặm?
1 Đơn vị thiên văn (au) bằng 92955807.27 Dặm (mi).
Cách chuyển đổi Đơn vị thiên văn sang Dặm?
Nhân giá trị Đơn vị thiên văn với 92955807.27 để được kết quả theo Dặm. Công thức: 1 au = 92955807.27 mi
Công thức chuyển đổi Đơn vị thiên văn sang Dặm là gì?
1 au = 92955807.27 mi
Bảng thuật ngữ
-
Mét
Đơn vị đo chiều dài cơ bản trong hệ SI, được định nghĩa là quãng đường ánh sáng truyền trong 1/299.792.458 giây.
-
Dặm
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, bằng 5.280 feet, 1.760 yard hay đúng 1,609344 kilômét.
-
Feet (Foot)
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, bằng 12 inch hay đúng 0,3048 mét.
-
Inch
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, được định nghĩa chính xác là 2,54 centimét hay 1/12 foot.
-
Kilômét
Đơn vị đo chiều dài trong hệ metric, bằng 1.000 mét hay khoảng 0,621371 dặm.