Dặm sang Đơn vị thiên văn Bộ chuyển đổi
1 mi = 1.075780E-8 au
FORMULA
1 mi = 1.075780E-8 au
CONVERSION TABLE
| Dặm (mi) | Đơn vị thiên văn (au) |
|---|---|
| 1 mi | 1.07578 × 10⁻⁸ au |
| 5 mi | 5.3789 × 10⁻⁸ au |
| 10 mi | 1.07578 × 10⁻⁷ au |
| 25 mi | 2.68945 × 10⁻⁷ au |
| 50 mi | 5.3789 × 10⁻⁷ au |
| 100 mi | 0.0000010758 au |
| 250 mi | 0.0000026895 au |
| 500 mi | 0.0000053789 au |
| 1,000 mi | 0.0000107578 au |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Dặm (mi)
The statute mile equals exactly 5,280 feet (1,609.344 meters) and remains the primary road distance unit in the United States, the United Kingdom, and a handful of other countries. Its name derives from the Latin 'mille passus' meaning a thousand paces, reflecting its origin as 1,000 double steps of a Roman legionary.
Giới thiệu Đơn vị thiên văn (au)
Originally based on Earth's mean distance from the Sun, the astronomical unit (AU) was fixed in 2012 at exactly 149,597,870,700 meters. Planetary scientists use AUs to express distances within the solar system: Mars orbits at about 1.52 AU, Jupiter at 5.2 AU, and the outer edge of the Kuiper Belt at roughly 50 AU.
How to Convert Dặm to Đơn vị thiên văn
The conversion formula is: 1 mi = 1.075780E-8 au. To convert from Dặm (mi) to Đơn vị thiên văn (au), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
FAQ
1 Dặm bằng bao nhiêu Đơn vị thiên văn?
1 Dặm (mi) bằng 1.075780E-8 Đơn vị thiên văn (au).
Cách chuyển đổi Dặm sang Đơn vị thiên văn?
Nhân giá trị Dặm với 1.075780E-8 để được kết quả theo Đơn vị thiên văn. Công thức: 1 mi = 1.075780E-8 au
Công thức chuyển đổi Dặm sang Đơn vị thiên văn là gì?
1 mi = 1.075780E-8 au
Bảng thuật ngữ
-
Mét
Đơn vị đo chiều dài cơ bản trong hệ SI, được định nghĩa là quãng đường ánh sáng truyền trong 1/299.792.458 giây.
-
Dặm
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, bằng 5.280 feet, 1.760 yard hay đúng 1,609344 kilômét.
-
Feet (Foot)
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, bằng 12 inch hay đúng 0,3048 mét.
-
Inch
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, được định nghĩa chính xác là 2,54 centimét hay 1/12 foot.
-
Kilômét
Đơn vị đo chiều dài trong hệ metric, bằng 1.000 mét hay khoảng 0,621371 dặm.