Sải sang Furlong Bộ chuyển đổi
1 ftm = 0.0090909091 fur
FORMULA
1 ftm = 0.0090909091 fur
CONVERSION TABLE
| Sải (ftm) | Furlong (fur) |
|---|---|
| 1 ftm | 0.0090909091 fur |
| 5 ftm | 0.045455 fur |
| 10 ftm | 0.090909 fur |
| 25 ftm | 0.227273 fur |
| 50 ftm | 0.454545 fur |
| 100 ftm | 0.909091 fur |
| 250 ftm | 2.2727 fur |
| 500 ftm | 4.5455 fur |
| 1,000 ftm | 9.0909 fur |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Sải (ftm)
Traditionally equal to 6 feet (1.8288 meters), the fathom originated as the span of a sailor's outstretched arms and has been used for centuries to measure water depth. Nautical charts and depth soundings still reference fathoms in many maritime traditions, and Mark Twain's pen name came from the riverboat call 'mark twain' meaning two fathoms.
Giới thiệu Furlong (fur)
Equal to 220 yards (201.168 meters), the furlong originated as the length of a furrow in a plowed field -- literally a 'furrow long.' Today it survives primarily in horse racing, where track distances are measured in furlongs. A standard horse racing furlong post marks each eighth of a mile around the track.
How to Convert Sải to Furlong
The conversion formula is: 1 ftm = 0.0090909091 fur. To convert from Sải (ftm) to Furlong (fur), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
FAQ
1 Sải bằng bao nhiêu Furlong?
1 Sải (ftm) bằng 0.0090909091 Furlong (fur).
Cách chuyển đổi Sải sang Furlong?
Nhân giá trị Sải với 0.0090909091 để được kết quả theo Furlong. Công thức: 1 ftm = 0.0090909091 fur
Công thức chuyển đổi Sải sang Furlong là gì?
1 ftm = 0.0090909091 fur
Bảng thuật ngữ
-
Mét
Đơn vị đo chiều dài cơ bản trong hệ SI, được định nghĩa là quãng đường ánh sáng truyền trong 1/299.792.458 giây.
-
Dặm
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, bằng 5.280 feet, 1.760 yard hay đúng 1,609344 kilômét.
-
Feet (Foot)
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, bằng 12 inch hay đúng 0,3048 mét.
-
Inch
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, được định nghĩa chính xác là 2,54 centimét hay 1/12 foot.
-
Kilômét
Đơn vị đo chiều dài trong hệ metric, bằng 1.000 mét hay khoảng 0,621371 dặm.