Furlong sang Sải Bộ chuyển đổi
1 fur = 110.0000 ftm
On this page
FORMULA
1 fur = 110.0000 ftm
CONVERSION TABLE
| Furlong (fur) | Sải (ftm) |
|---|---|
| 1 fur | 110 ftm |
| 5 fur | 550 ftm |
| 10 fur | 1,100 ftm |
| 25 fur | 2,750 ftm |
| 50 fur | 5,500 ftm |
| 100 fur | 11,000 ftm |
| 250 fur | 27,500 ftm |
| 500 fur | 55,000 ftm |
| 1,000 fur | 110,000 ftm |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Furlong (fur)
Equal to 220 yards (201.168 meters), the furlong originated as the length of a furrow in a plowed field -- literally a 'furrow long.' Today it survives primarily in horse racing, where track distances are measured in furlongs. A standard horse racing furlong post marks each eighth of a mile around the track.
Giới thiệu Sải (ftm)
Traditionally equal to 6 feet (1.8288 meters), the fathom originated as the span of a sailor's outstretched arms and has been used for centuries to measure water depth. Nautical charts and depth soundings still reference fathoms in many maritime traditions, and Mark Twain's pen name came from the riverboat call 'mark twain' meaning two fathoms.
How to Convert Furlong to Sải
The conversion formula is: 1 fur = 110.0000 ftm. To convert from Furlong (fur) to Sải (ftm), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
Frequently Asked Questions
1 Furlong bằng bao nhiêu Sải?
1 Furlong (fur) bằng 110.0000 Sải (ftm).
Cách chuyển đổi Furlong sang Sải?
Nhân giá trị Furlong với 110.0000 để được kết quả theo Sải. Công thức: 1 fur = 110.0000 ftm
Công thức chuyển đổi Furlong sang Sải là gì?
1 fur = 110.0000 ftm
Bảng thuật ngữ
-
Mét
Đơn vị đo chiều dài cơ bản trong hệ SI, được định nghĩa là quãng đường ánh sáng truyền trong 1/299.792.458 giây.
-
Dặm
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, bằng 5.280 feet, 1.760 yard hay đúng 1,609344 kilômét.
-
Feet (Foot)
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, bằng 12 inch hay đúng 0,3048 mét.
-
Inch
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, được định nghĩa chính xác là 2,54 centimét hay 1/12 foot.
-
Kilômét
Đơn vị đo chiều dài trong hệ metric, bằng 1.000 mét hay khoảng 0,621371 dặm.