Sải sang Dặm Bộ chuyển đổi
1 ftm = 0.0011363636 mi
FORMULA
1 ftm = 0.0011363636 mi
CONVERSION TABLE
| Sải (ftm) | Dặm (mi) |
|---|---|
| 1 ftm | 0.0011363636 mi |
| 5 ftm | 0.0056818182 mi |
| 10 ftm | 0.011364 mi |
| 25 ftm | 0.028409 mi |
| 50 ftm | 0.056818 mi |
| 100 ftm | 0.113636 mi |
| 250 ftm | 0.284091 mi |
| 500 ftm | 0.568182 mi |
| 1,000 ftm | 1.1364 mi |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Sải (ftm)
Traditionally equal to 6 feet (1.8288 meters), the fathom originated as the span of a sailor's outstretched arms and has been used for centuries to measure water depth. Nautical charts and depth soundings still reference fathoms in many maritime traditions, and Mark Twain's pen name came from the riverboat call 'mark twain' meaning two fathoms.
Giới thiệu Dặm (mi)
The statute mile equals exactly 5,280 feet (1,609.344 meters) and remains the primary road distance unit in the United States, the United Kingdom, and a handful of other countries. Its name derives from the Latin 'mille passus' meaning a thousand paces, reflecting its origin as 1,000 double steps of a Roman legionary.
How to Convert Sải to Dặm
The conversion formula is: 1 ftm = 0.0011363636 mi. To convert from Sải (ftm) to Dặm (mi), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
FAQ
1 Sải bằng bao nhiêu Dặm?
1 Sải (ftm) bằng 0.0011363636 Dặm (mi).
Cách chuyển đổi Sải sang Dặm?
Nhân giá trị Sải với 0.0011363636 để được kết quả theo Dặm. Công thức: 1 ftm = 0.0011363636 mi
Công thức chuyển đổi Sải sang Dặm là gì?
1 ftm = 0.0011363636 mi
Bảng thuật ngữ
-
Mét
Đơn vị đo chiều dài cơ bản trong hệ SI, được định nghĩa là quãng đường ánh sáng truyền trong 1/299.792.458 giây.
-
Dặm
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, bằng 5.280 feet, 1.760 yard hay đúng 1,609344 kilômét.
-
Feet (Foot)
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, bằng 12 inch hay đúng 0,3048 mét.
-
Inch
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, được định nghĩa chính xác là 2,54 centimét hay 1/12 foot.
-
Kilômét
Đơn vị đo chiều dài trong hệ metric, bằng 1.000 mét hay khoảng 0,621371 dặm.