Dặm sang Sải Bộ chuyển đổi
1 mi = 880.0000 ftm
FORMULA
1 mi = 880.0000 ftm
CONVERSION TABLE
| Dặm (mi) | Sải (ftm) |
|---|---|
| 1 mi | 880 ftm |
| 5 mi | 4,400 ftm |
| 10 mi | 8,800 ftm |
| 25 mi | 22,000 ftm |
| 50 mi | 44,000 ftm |
| 100 mi | 88,000 ftm |
| 250 mi | 220,000 ftm |
| 500 mi | 440,000 ftm |
| 1,000 mi | 880,000 ftm |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Dặm (mi)
The statute mile equals exactly 5,280 feet (1,609.344 meters) and remains the primary road distance unit in the United States, the United Kingdom, and a handful of other countries. Its name derives from the Latin 'mille passus' meaning a thousand paces, reflecting its origin as 1,000 double steps of a Roman legionary.
Giới thiệu Sải (ftm)
Traditionally equal to 6 feet (1.8288 meters), the fathom originated as the span of a sailor's outstretched arms and has been used for centuries to measure water depth. Nautical charts and depth soundings still reference fathoms in many maritime traditions, and Mark Twain's pen name came from the riverboat call 'mark twain' meaning two fathoms.
How to Convert Dặm to Sải
The conversion formula is: 1 mi = 880.0000 ftm. To convert from Dặm (mi) to Sải (ftm), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
FAQ
1 Dặm bằng bao nhiêu Sải?
1 Dặm (mi) bằng 880.0000 Sải (ftm).
Cách chuyển đổi Dặm sang Sải?
Nhân giá trị Dặm với 880.0000 để được kết quả theo Sải. Công thức: 1 mi = 880.0000 ftm
Công thức chuyển đổi Dặm sang Sải là gì?
1 mi = 880.0000 ftm
Bảng thuật ngữ
-
Mét
Đơn vị đo chiều dài cơ bản trong hệ SI, được định nghĩa là quãng đường ánh sáng truyền trong 1/299.792.458 giây.
-
Dặm
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, bằng 5.280 feet, 1.760 yard hay đúng 1,609344 kilômét.
-
Feet (Foot)
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, bằng 12 inch hay đúng 0,3048 mét.
-
Inch
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, được định nghĩa chính xác là 2,54 centimét hay 1/12 foot.
-
Kilômét
Đơn vị đo chiều dài trong hệ metric, bằng 1.000 mét hay khoảng 0,621371 dặm.