Sải sang Hải lý Bộ chuyển đổi
1 ftm = 0.0009874730 nmi
FORMULA
1 ftm = 0.0009874730 nmi
CONVERSION TABLE
| Sải (ftm) | Hải lý (nmi) |
|---|---|
| 1 ftm | 0.000987473 nmi |
| 5 ftm | 0.004937365 nmi |
| 10 ftm | 0.00987473 nmi |
| 25 ftm | 0.024687 nmi |
| 50 ftm | 0.049374 nmi |
| 100 ftm | 0.098747 nmi |
| 250 ftm | 0.246868 nmi |
| 500 ftm | 0.493737 nmi |
| 1,000 ftm | 0.987473 nmi |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Sải (ftm)
Traditionally equal to 6 feet (1.8288 meters), the fathom originated as the span of a sailor's outstretched arms and has been used for centuries to measure water depth. Nautical charts and depth soundings still reference fathoms in many maritime traditions, and Mark Twain's pen name came from the riverboat call 'mark twain' meaning two fathoms.
Giới thiệu Hải lý (nmi)
Equal to exactly 1,852 meters, the nautical mile corresponds to one minute of latitude along any meridian, making it inherently tied to Earth's geometry. Maritime and aviation navigation rely on nautical miles because they simplify calculations on nautical charts where one degree of latitude equals 60 nautical miles.
How to Convert Sải to Hải lý
The conversion formula is: 1 ftm = 0.0009874730 nmi. To convert from Sải (ftm) to Hải lý (nmi), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
FAQ
1 Sải bằng bao nhiêu Hải lý?
1 Sải (ftm) bằng 0.0009874730 Hải lý (nmi).
Cách chuyển đổi Sải sang Hải lý?
Nhân giá trị Sải với 0.0009874730 để được kết quả theo Hải lý. Công thức: 1 ftm = 0.0009874730 nmi
Công thức chuyển đổi Sải sang Hải lý là gì?
1 ftm = 0.0009874730 nmi
Bảng thuật ngữ
-
Mét
Đơn vị đo chiều dài cơ bản trong hệ SI, được định nghĩa là quãng đường ánh sáng truyền trong 1/299.792.458 giây.
-
Dặm
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, bằng 5.280 feet, 1.760 yard hay đúng 1,609344 kilômét.
-
Feet (Foot)
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, bằng 12 inch hay đúng 0,3048 mét.
-
Inch
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, được định nghĩa chính xác là 2,54 centimét hay 1/12 foot.
-
Kilômét
Đơn vị đo chiều dài trong hệ metric, bằng 1.000 mét hay khoảng 0,621371 dặm.