Hải lý sang Sải Bộ chuyển đổi
1 nmi = 1012.69 ftm
On this page
FORMULA
1 nmi = 1012.69 ftm
CONVERSION TABLE
| Hải lý (nmi) | Sải (ftm) |
|---|---|
| 1 nmi | 1,012.69 ftm |
| 5 nmi | 5,063.43 ftm |
| 10 nmi | 10,126.86 ftm |
| 25 nmi | 25,317.15 ftm |
| 50 nmi | 50,634.3 ftm |
| 100 nmi | 101,268.59 ftm |
| 250 nmi | 253,171.48 ftm |
| 500 nmi | 506,342.96 ftm |
| 1,000 nmi | 1,012,685.91 ftm |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Hải lý (nmi)
Equal to exactly 1,852 meters, the nautical mile corresponds to one minute of latitude along any meridian, making it inherently tied to Earth's geometry. Maritime and aviation navigation rely on nautical miles because they simplify calculations on nautical charts where one degree of latitude equals 60 nautical miles.
Giới thiệu Sải (ftm)
Traditionally equal to 6 feet (1.8288 meters), the fathom originated as the span of a sailor's outstretched arms and has been used for centuries to measure water depth. Nautical charts and depth soundings still reference fathoms in many maritime traditions, and Mark Twain's pen name came from the riverboat call 'mark twain' meaning two fathoms.
How to Convert Hải lý to Sải
The conversion formula is: 1 nmi = 1012.69 ftm. To convert from Hải lý (nmi) to Sải (ftm), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
Frequently Asked Questions
1 Hải lý bằng bao nhiêu Sải?
1 Hải lý (nmi) bằng 1012.69 Sải (ftm).
Cách chuyển đổi Hải lý sang Sải?
Nhân giá trị Hải lý với 1012.69 để được kết quả theo Sải. Công thức: 1 nmi = 1012.69 ftm
Công thức chuyển đổi Hải lý sang Sải là gì?
1 nmi = 1012.69 ftm
Bảng thuật ngữ
-
Mét
Đơn vị đo chiều dài cơ bản trong hệ SI, được định nghĩa là quãng đường ánh sáng truyền trong 1/299.792.458 giây.
-
Dặm
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, bằng 5.280 feet, 1.760 yard hay đúng 1,609344 kilômét.
-
Feet (Foot)
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, bằng 12 inch hay đúng 0,3048 mét.
-
Inch
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, được định nghĩa chính xác là 2,54 centimét hay 1/12 foot.
-
Kilômét
Đơn vị đo chiều dài trong hệ metric, bằng 1.000 mét hay khoảng 0,621371 dặm.