Furlong sang Hải lý Bộ chuyển đổi
1 fur = 0.108622 nmi
On this page
FORMULA
1 fur = 0.108622 nmi
CONVERSION TABLE
| Furlong (fur) | Hải lý (nmi) |
|---|---|
| 1 fur | 0.108622 nmi |
| 5 fur | 0.54311 nmi |
| 10 fur | 1.0862 nmi |
| 25 fur | 2.7156 nmi |
| 50 fur | 5.4311 nmi |
| 100 fur | 10.8622 nmi |
| 250 fur | 27.1555 nmi |
| 500 fur | 54.311 nmi |
| 1,000 fur | 108.622 nmi |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Furlong (fur)
Equal to 220 yards (201.168 meters), the furlong originated as the length of a furrow in a plowed field -- literally a 'furrow long.' Today it survives primarily in horse racing, where track distances are measured in furlongs. A standard horse racing furlong post marks each eighth of a mile around the track.
Giới thiệu Hải lý (nmi)
Equal to exactly 1,852 meters, the nautical mile corresponds to one minute of latitude along any meridian, making it inherently tied to Earth's geometry. Maritime and aviation navigation rely on nautical miles because they simplify calculations on nautical charts where one degree of latitude equals 60 nautical miles.
How to Convert Furlong to Hải lý
The conversion formula is: 1 fur = 0.108622 nmi. To convert from Furlong (fur) to Hải lý (nmi), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
Frequently Asked Questions
1 Furlong bằng bao nhiêu Hải lý?
1 Furlong (fur) bằng 0.108622 Hải lý (nmi).
Cách chuyển đổi Furlong sang Hải lý?
Nhân giá trị Furlong với 0.108622 để được kết quả theo Hải lý. Công thức: 1 fur = 0.108622 nmi
Công thức chuyển đổi Furlong sang Hải lý là gì?
1 fur = 0.108622 nmi
Bảng thuật ngữ
-
Mét
Đơn vị đo chiều dài cơ bản trong hệ SI, được định nghĩa là quãng đường ánh sáng truyền trong 1/299.792.458 giây.
-
Dặm
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, bằng 5.280 feet, 1.760 yard hay đúng 1,609344 kilômét.
-
Feet (Foot)
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, bằng 12 inch hay đúng 0,3048 mét.
-
Inch
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, được định nghĩa chính xác là 2,54 centimét hay 1/12 foot.
-
Kilômét
Đơn vị đo chiều dài trong hệ metric, bằng 1.000 mét hay khoảng 0,621371 dặm.