Hải lý sang Furlong Bộ chuyển đổi
1 nmi = 9.2062 fur
On this page
FORMULA
1 nmi = 9.2062 fur
CONVERSION TABLE
| Hải lý (nmi) | Furlong (fur) |
|---|---|
| 1 nmi | 9.2062 fur |
| 5 nmi | 46.0312 fur |
| 10 nmi | 92.0624 fur |
| 25 nmi | 230.1559 fur |
| 50 nmi | 460.3118 fur |
| 100 nmi | 920.6236 fur |
| 250 nmi | 2,301.56 fur |
| 500 nmi | 4,603.12 fur |
| 1,000 nmi | 9,206.24 fur |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Hải lý (nmi)
Equal to exactly 1,852 meters, the nautical mile corresponds to one minute of latitude along any meridian, making it inherently tied to Earth's geometry. Maritime and aviation navigation rely on nautical miles because they simplify calculations on nautical charts where one degree of latitude equals 60 nautical miles.
Giới thiệu Furlong (fur)
Equal to 220 yards (201.168 meters), the furlong originated as the length of a furrow in a plowed field -- literally a 'furrow long.' Today it survives primarily in horse racing, where track distances are measured in furlongs. A standard horse racing furlong post marks each eighth of a mile around the track.
How to Convert Hải lý to Furlong
The conversion formula is: 1 nmi = 9.2062 fur. To convert from Hải lý (nmi) to Furlong (fur), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
Frequently Asked Questions
1 Hải lý bằng bao nhiêu Furlong?
1 Hải lý (nmi) bằng 9.2062 Furlong (fur).
Cách chuyển đổi Hải lý sang Furlong?
Nhân giá trị Hải lý với 9.2062 để được kết quả theo Furlong. Công thức: 1 nmi = 9.2062 fur
Công thức chuyển đổi Hải lý sang Furlong là gì?
1 nmi = 9.2062 fur
Bảng thuật ngữ
-
Mét
Đơn vị đo chiều dài cơ bản trong hệ SI, được định nghĩa là quãng đường ánh sáng truyền trong 1/299.792.458 giây.
-
Dặm
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, bằng 5.280 feet, 1.760 yard hay đúng 1,609344 kilômét.
-
Feet (Foot)
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, bằng 12 inch hay đúng 0,3048 mét.
-
Inch
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, được định nghĩa chính xác là 2,54 centimét hay 1/12 foot.
-
Kilômét
Đơn vị đo chiều dài trong hệ metric, bằng 1.000 mét hay khoảng 0,621371 dặm.