Năm ánh sáng sang Đơn vị thiên văn Bộ chuyển đổi
1 ly = 63241.08 au
FORMULA
1 ly = 63241.08 au
CONVERSION TABLE
| Năm ánh sáng (ly) | Đơn vị thiên văn (au) |
|---|---|
| 1 ly | 63,241.08 au |
| 5 ly | 316,205.39 au |
| 10 ly | 632,410.77 au |
| 25 ly | 1,581,026.93 au |
| 50 ly | 3,162,053.85 au |
| 100 ly | 6,324,107.71 au |
| 250 ly | 15,810,269.27 au |
| 500 ly | 31,620,538.54 au |
| 1,000 ly | 63,241,077.08 au |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Năm ánh sáng (ly)
The distance light travels in one Julian year -- approximately 9.461 trillion kilometers -- the light-year is the standard unit for expressing interstellar distances. Proxima Centauri, the nearest star beyond the Sun, lies about 4.24 light-years away. Despite its name, the light-year measures distance, not time.
Giới thiệu Đơn vị thiên văn (au)
Originally based on Earth's mean distance from the Sun, the astronomical unit (AU) was fixed in 2012 at exactly 149,597,870,700 meters. Planetary scientists use AUs to express distances within the solar system: Mars orbits at about 1.52 AU, Jupiter at 5.2 AU, and the outer edge of the Kuiper Belt at roughly 50 AU.
How to Convert Năm ánh sáng to Đơn vị thiên văn
The conversion formula is: 1 ly = 63241.08 au. To convert from Năm ánh sáng (ly) to Đơn vị thiên văn (au), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
FAQ
1 Năm ánh sáng bằng bao nhiêu Đơn vị thiên văn?
1 Năm ánh sáng (ly) bằng 63241.08 Đơn vị thiên văn (au).
Cách chuyển đổi Năm ánh sáng sang Đơn vị thiên văn?
Nhân giá trị Năm ánh sáng với 63241.08 để được kết quả theo Đơn vị thiên văn. Công thức: 1 ly = 63241.08 au
Công thức chuyển đổi Năm ánh sáng sang Đơn vị thiên văn là gì?
1 ly = 63241.08 au
Bảng thuật ngữ
-
Mét
Đơn vị đo chiều dài cơ bản trong hệ SI, được định nghĩa là quãng đường ánh sáng truyền trong 1/299.792.458 giây.
-
Dặm
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, bằng 5.280 feet, 1.760 yard hay đúng 1,609344 kilômét.
-
Feet (Foot)
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, bằng 12 inch hay đúng 0,3048 mét.
-
Inch
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, được định nghĩa chính xác là 2,54 centimét hay 1/12 foot.
-
Kilômét
Đơn vị đo chiều dài trong hệ metric, bằng 1.000 mét hay khoảng 0,621371 dặm.