Hải lý sang Chain Bộ chuyển đổi
1 nmi = 92.0624 ch
On this page
FORMULA
1 nmi = 92.0624 ch
CONVERSION TABLE
| Hải lý (nmi) | Chain (ch) |
|---|---|
| 1 nmi | 92.0624 ch |
| 5 nmi | 460.3118 ch |
| 10 nmi | 920.6236 ch |
| 25 nmi | 2,301.56 ch |
| 50 nmi | 4,603.12 ch |
| 100 nmi | 9,206.24 ch |
| 250 nmi | 23,015.59 ch |
| 500 nmi | 46,031.18 ch |
| 1,000 nmi | 92,062.36 ch |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Hải lý (nmi)
Equal to exactly 1,852 meters, the nautical mile corresponds to one minute of latitude along any meridian, making it inherently tied to Earth's geometry. Maritime and aviation navigation rely on nautical miles because they simplify calculations on nautical charts where one degree of latitude equals 60 nautical miles.
Giới thiệu Chain (ch)
The surveyor's chain, devised by Edmund Gunter in 1620, measures exactly 66 feet (20.1168 meters) and consists of 100 links. Ten chains make a furlong, and an acre is defined as one chain by one furlong. The chain was the standard land survey tool across the British Empire and shaped property boundaries still in use today.
How to Convert Hải lý to Chain
The conversion formula is: 1 nmi = 92.0624 ch. To convert from Hải lý (nmi) to Chain (ch), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
Frequently Asked Questions
1 Hải lý bằng bao nhiêu Chain?
1 Hải lý (nmi) bằng 92.0624 Chain (ch).
Cách chuyển đổi Hải lý sang Chain?
Nhân giá trị Hải lý với 92.0624 để được kết quả theo Chain. Công thức: 1 nmi = 92.0624 ch
Công thức chuyển đổi Hải lý sang Chain là gì?
1 nmi = 92.0624 ch
Bảng thuật ngữ
-
Mét
Đơn vị đo chiều dài cơ bản trong hệ SI, được định nghĩa là quãng đường ánh sáng truyền trong 1/299.792.458 giây.
-
Dặm
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, bằng 5.280 feet, 1.760 yard hay đúng 1,609344 kilômét.
-
Feet (Foot)
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, bằng 12 inch hay đúng 0,3048 mét.
-
Inch
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, được định nghĩa chính xác là 2,54 centimét hay 1/12 foot.
-
Kilômét
Đơn vị đo chiều dài trong hệ metric, bằng 1.000 mét hay khoảng 0,621371 dặm.